tắc xi

  1. tắc-xi (F. taxi) dt. Xe ô tô con chở khách: đi tắc-xi lái tắc-xi thuê tắc-xi.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tắc xi"

tắc xi
Một người đàn ông vẫy tắc xi trên đường phố.